nuốt trôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chiếm đoạt hoàn toàn một cách trót lọt, không để lại dấu vết hoặc gặp phải sự phản kháng nào: Hành động lấy đi hoặc sử dụng một thứ gì đó (thường là tiền bạc, tài sản) một cách dễ dàng, trơn tru, như thể nuốt một vật gì xuống và nó trôi tuột đi mất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn ta đã nuốt trôi toàn bộ số tiền cứu trợ. (Anh ta đã chiếm đoạt trót lọt toàn bộ số tiền cứu trợ.)
- Vụ án tham nhũng khiến công chúng phẫn nộ khi biết kẻ gian đã nuốt trôi hàng chục tỷ đồng. (Vụ án tham nhũng khiến công chúng phẫn nộ khi biết kẻ gian đã chiếm đoạt một cách dễ dàng hàng chục tỷ đồng.)
- Không ai hay biết gì, hắn đã âm thầm nuốt trôi mảnh đất của người hàng xóm. (Không ai hay biết gì, hắn đã âm thầm chiếm đoạt trọn vẹn mảnh đất của người hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nuốt trôi" một vụ việc: Xử lý, dàn xếp một vấn đề hoặc một vụ việc (thường có tính chất tiêu cực, phạm pháp) một cách êm thấm, không để lại hậu quả hay bị phát hiện.
- Với quyền lực trong tay, ông ta tưởng có thể nuốt trôi mọi sai phạm. (Với quyền lực trong tay, ông ta tưởng có thể dàn xếp êm thấm mọi sai phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nuốt (động từ): Hành động đưa thức ăn, chất lỏng từ miệng xuống thực quản và dạ dày. Nghĩa bóng chỉ việc chấp nhận, chịu đựng một điều khó chịu.
- Nuốt cơm (ăn cơm). Nuốt hận (cam chịu nỗi hận).
- Thôn tính (động từ): Chiếm lấy lãnh thổ, tài sản của người khác bằng vũ lực hoặc thủ đoạn, thường trên quy mô lớn.
- Chiếm đoạt (động từ): Lấy đi cái thuộc về người khác một cách trái phép.
Từ đồng nghĩa
- Bỏ túi (khẩu ngữ): Chiếm làm của riêng một cách bất chính.
- Tẩu tán (thường dùng với tài sản): Làm biến mất, phân tán (tài sản) để che giấu.
- Vét sạch: Lấy đi toàn bộ, không chừa lại gì.
Từ trái nghĩa
- Hoàn trả: Trả lại cho chủ sở hữu.
- Công khai: Để mọi người cùng biết, minh bạch.
- Bại lộ (bị bại lộ): Bị phát hiện, lộ ra.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "nuốt trôi" mang sắc thái khẩu ngữ, thông tục và thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ hành vi tham ô, biển thủ, chiếm đoạt tài sản.
- Đối tượng: Thường đi kèm với các danh từ chỉ tài sản vật chất như , , , .
- Mức độ: Diễn tả hành động đã hoàn thành một cách triệt để, trọn vẹn.
- Lấy được trót lọt (thtục): Hắn ta nuốt trôi năm nghìn đồng.